正教授 zhèng jiào shòu · chánh giáo thụ Hán Việt: chánh giáo thụ · Pinyin: zhèng jiào shòu Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 教 (giáo) + 授 (thụ)Pinyinzhèng jiào shòuHán Việtchánh giáo thụCấu tạo正 + 教 + 授 · chánh + giáo + thụ nghĩa thành phần: chánh + giáo + thụ Nghĩa jaJMdict full professor