正文兒 chánh văn nhi Hán Việt: chánh văn nhi Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 文 (văn) + 兒 (nhi)Hán Việtchánh văn nhiCấu tạo正 + 文 + 兒 · chánh + văn + nhi nghĩa thành phần: chánh + văn + nhi Nghĩa EngCihui 正文兒 hèngwénr ►See zhèngwén