正斷層

zhèng duàn céng chánh đoạn tằng

Hán Việt: chánh đoạn tằng · Pinyin: zhèng duàn céng

Tổng quan

đứt gãy thuận (địa chất)

Cấu tạo: (chánh) + (đoạn) + (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đứt gãy thuận (địa chất)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沿著斷層面傾斜方向而向下滑動的斷層,即上盤相對下盤向下滑動。

Eng

  • CC-CEDICT normal fault (geology)
  • Cihui normal fault (geology)