正方形
chánh phương hình
Hán Việt: chánh phương hình · Pinyin: zhèng fāng xíng
Tổng quan
hình vuông hình vuông。四邊相等,四個角都是直角的四邊形。正方形是矩形和菱形的特殊形式。
Nghĩa
Việt
- Cihui hình vuông hình vuông。四邊相等,四個角都是直角的四邊形。正方形是矩形和菱形的特殊形式。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 四邊相等,四內角為直角的四邊形。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有一组邻边相等且有一个角是直角的平行四边形。具有平行四边形、矩形和菱形的所有性质,既是中心对称图形,又是轴对称图形,两条对角线所在直线和两组对边中点的连线是其对称轴。
Eng
- CC-CEDICT square
- Cihui square
ja
- JMdict square