正明師 zhèng míng shī · chánh minh sư Hán Việt: chánh minh sư · Pinyin: zhèng míng shī Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 明 (minh) + 師 (sư)Pinyinzhèng míng shīHán Việtchánh minh sưCấu tạo正 + 明 + 師 · chánh + minh + sư nghĩa thành phần: chánh + minh + sư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"正名师"。