正時興 chánh thì hưng Hán Việt: chánh thì hưng Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 時 (thì) + 興 (hưng)Hán Việtchánh thì hưngCấu tạo正 + 時 + 興 · chánh + thì + hưng nghĩa thành phần: chánh + thì + hưng Nghĩa EngCihui in vogue