正月初 zhēng yuè chū · chánh nguyệt sơ Hán Việt: chánh nguyệt sơ · Pinyin: zhēng yuè chū Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 月 (nguyệt) + 初 (sơ)Pinyinzhēng yuè chūHán Việtchánh nguyệt sơCấu tạo正 + 月 + 初 · chánh + nguyệt + sơ nghĩa thành phần: chánh + nguyệt + sơ