正月节 zhēng yuè jié·chánh nguyệt tiết Hán Việt: chánh nguyệt tiết · Pinyin: zhēng yuè jié Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即元宵节。 Cấu tạo: 正 (chánh) + 月 (nguyệt) + 節 (tiết)Pinyinzhēng yuè jiéHán Việtchánh nguyệt tiếtCấu tạo正 + 月 + 節 · chánh + nguyệt + tiết nghĩa thành phần: chánh + nguyệt + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即元宵节。 Từ liên quan Gần nghĩa正月 · 正月初一 · 正月初 · 正月節 · 月節 · 月节