正本兒 chánh bổn nhi Hán Việt: chánh bổn nhi Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 本 (bổn) + 兒 (nhi)Hán Việtchánh bổn nhiCấu tạo正 + 本 + 兒 · chánh + bổn + nhi nghĩa thành phần: chánh + bổn + nhi Nghĩa EngCihui 正本兒 hèngběnr ►See zhèngběn