正枝正葉

zhèng zhī zhèng yè chánh chi chánh diệp

Hán Việt: chánh chi chánh diệp · Pinyin: zhèng zhī zhèng yè

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (chi) + (chánh) + (diệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正:纯正。纯正的枝叶。比喻嫡系子孙。