正條劃 zhèng tiáo huà · chánh điều hoạch Hán Việt: chánh điều hoạch · Pinyin: zhèng tiáo huà Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 條 (điều) + 劃 (hoạch)Pinyinzhèng tiáo huàHán Việtchánh điều hoạchCấu tạo正 + 條 + 劃 · chánh + điều + hoạch nghĩa thành phần: chánh + điều + hoạch