正極板 chánh cực bản Hán Việt: chánh cực bản Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 極 (cực) + 板 (bản)Hán Việtchánh cực bảnCấu tạo正 + 極 + 板 · chánh + cực + bản nghĩa thành phần: chánh + cực + bản Nghĩa EngCihui 正極板 hèngjíbǎn n. <elec.> positive plate