正楷字 chánh giai tự Hán Việt: chánh giai tự Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 楷 (giai) + 字 (tự)Hán Việtchánh giai tựCấu tạo正 + 楷 + 字 · chánh + giai + tự nghĩa thành phần: chánh + giai + tự Nghĩa EngCihui 正楷字 hèngkǎizì n. characters in regular script