正正之旗

zhèng zhèng zhī qíchánh chánh chi kì

Hán Việt: chánh chánh chi kì · Pinyin: zhèng zhèng zhī qí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

正正:整齐。排列整齐的军旗。借喻强盛整肃的军队。

Cấu tạo: 正 (chánh) + 正 (chánh) + 之 (chi) + 旗 (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正正:整齐。排列整齐的军旗。借喻强盛整肃的军队。

Từ liên quan

Gần nghĩa

正正堂堂 · 正正经经 · 正正当当 · 正正气气 · 正正氣氣 · 正正派派 · 正正經經 · 正正儿