正正經經

zhèng zhèng jīng jīng chánh chánh kinh kinh

Hán Việt: chánh chánh kinh kinh · Pinyin: zhèng zhèng jīng jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (chánh) + (kinh) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①严肃而认真。②形容正大光明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.严肃而认真。 2.犹言堂堂正正。

Eng

  • Cihui 正正經經 hèngzhengjīngjīng r.f. in a formal/serious manner; in earnest; on the straight

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

不三不四