正比例
chánh bỉ lệ
Hán Việt: chánh bỉ lệ · Pinyin: zhèng bǐ lì
Tổng quan
tỉ lệ thuận
Nghĩa
Việt
- Cihui tỉ lệ thuận
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 數學上指兩個量的互相順應,當數量a擴大(或縮小)若干倍時,另一個數量b也隨著擴大(或縮小)同樣的倍數,這兩個量的變化關係即稱為「正比例」。亦簡稱為「正比」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对于两个相互关联的量x和y,如果在变化过程中它们的比值保持不变,则称此两个量x与y成正比例,记作x∝y或x=ky,非零常数k称为比例常数。
Eng
- CC-CEDICT direct proportionality
- Cihui direct proportionality
ja
- JMdict direct proportion|direct ratio