正治法

chánh trì pháp

Hán Việt: chánh trì pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (trì) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 正治法 hèngzhìfǎ n. <Ch. med.> method of direct therapy