正法時 chánh pháp thì Hán Việt: chánh pháp thì Tổng quan (術語)三時之一。見正像末條。☸ Cấu tạo: 正 (chánh) + 法 (pháp) + 时 (thì)Hán Việtchánh pháp thìCấu tạo正 + 法 + 时 · chánh + pháp + thì nghĩa thành phần: chánh + pháp + thì Nghĩa ViệtCihui (術語)三時之一。見正像末條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa正法依 · 正法壽 · 正法律 · 正法橋 · 正法炬 · 正法經 · 正法輪 · 正法直度