正法眼 chánh pháp nhãn Hán Việt: chánh pháp nhãn Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 法 (pháp) + 眼 (nhãn)Hán Việtchánh pháp nhãnCấu tạo正 + 法 + 眼 · chánh + pháp + nhãn nghĩa thành phần: chánh + pháp + nhãn