正法轮 chánh pháp luân Hán Việt: chánh pháp luân Tổng quan chính pháp luân (術語)如來所說之教法也。見法輪條。☸ Cấu tạo: 正 (chánh) + 法 (pháp) + 轮 (luân)Hán Việtchánh pháp luânCấu tạo正 + 法 + 轮 · chánh + pháp + luân nghĩa thành phần: chánh + pháp + luân Nghĩa ViệtCihui chính pháp luân (術語)如來所說之教法也。見法輪條。☸