正派地 zhèng pài de · chánh phái địa Hán Việt: chánh phái địa · Pinyin: zhèng pài de Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 派 (phái) + 地 (địa)Pinyinzhèng pài deHán Việtchánh phái địaCấu tạo正 + 派 + 地 · chánh + phái + địa nghĩa thành phần: chánh + phái + địa