正派的

chánh phái đích

Hán Việt: chánh phái đích

Tổng quan

(thông tục) thú vị, dễ chịu; tốt, hấp dẫn, xinh đẹp, ngoan; tốt, tử tế, chu đáo, tỉ mỉ, câu nệ; khó tính, khảnh, cầu kỳ, sành sỏi, tế nhị, tinh vi, kỹ,(mỉa mai) hay ho, chính xác (cân), (dùng như phó từ)

Cấu tạo: 正 (chánh) + 派 (phái) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tốt
  • Tần suất từ (thông tục) thú vị, dễ chịu; tốt, hấp dẫn, xinh đẹp, ngoan; tốt, tử tế, chu đáo, tỉ mỉ, câu nệ; khó tính, khảnh, cầu kỳ, sành sỏi, tế nhị, tinh vi, kỹ,(mỉa mai) hay ho, chính xác (cân), (dùng như phó từ)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi nice

Eng

  • Tần suất từ nice

Từ liên quan

Gần nghĩa

正派 · 正派男子 · 正派人 · 正派地