正流式 chánh lưu thức Hán Việt: chánh lưu thức Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 流 (lưu) + 式 (thức)Hán Việtchánh lưu thứcCấu tạo正 + 流 + 式 · chánh + lưu + thức nghĩa thành phần: chánh + lưu + thức Nghĩa EngCihui orthoflow