正溶的 chánh dong đích Hán Việt: chánh dong đích Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 溶 (dong) + 的 (đích)Hán Việtchánh dong đíchCấu tạo正 + 溶 + 的 · chánh + dong + đích nghĩa thành phần: chánh + dong + đích Nghĩa EngCihui orthotectic