正點兒 chánh điểm nhi Hán Việt: chánh điểm nhi Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 點 (điểm) + 兒 (nhi)Hán Việtchánh điểm nhiCấu tạo正 + 點 + 兒 · chánh + điểm + nhi nghĩa thành phần: chánh + điểm + nhi Nghĩa EngCihui 正點兒 hèngdiǎnr ►See zhèngdiǎn