正點率

chánh điểm suất

Hán Việt: chánh điểm suất

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (điểm) + (suất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 正點率 hèngdiǎnlǜ n. on-time rate (of trains/ships/etc.)