正熱烈 chánh nhiệt liệt Hán Việt: chánh nhiệt liệt Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 熱 (nhiệt) + 烈 (liệt)Hán Việtchánh nhiệt liệtCấu tạo正 + 熱 + 烈 · chánh + nhiệt + liệt nghĩa thành phần: chánh + nhiệt + liệt Nghĩa EngCihui in full play