正焦弦 zhèng jiāo xián · chánh tiêu huyền Hán Việt: chánh tiêu huyền · Pinyin: zhèng jiāo xián Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 焦 (tiêu) + 弦 (huyền)Pinyinzhèng jiāo xiánHán Việtchánh tiêu huyềnCấu tạo正 + 焦 + 弦 · chánh + tiêu + huyền nghĩa thành phần: chánh + tiêu + huyền