正牌兒 chánh bài nhi Hán Việt: chánh bài nhi Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 牌 (bài) + 兒 (nhi)Hán Việtchánh bài nhiCấu tạo正 + 牌 + 兒 · chánh + bài + nhi nghĩa thành phần: chánh + bài + nhi Nghĩa EngCihui 正牌兒 hèngpáir ►See zhèngpái