正玉髓 chánh ngọc tủy Hán Việt: chánh ngọc tủy Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 玉 (ngọc) + 髓 (tủy)Hán Việtchánh ngọc tủyCấu tạo正 + 玉 + 髓 · chánh + ngọc + tủy nghĩa thành phần: chánh + ngọc + tủy Nghĩa EngCihui quartzine