正皮質 chánh bì chất Hán Việt: chánh bì chất Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 皮 (bì) + 質 (chất)Hán Việtchánh bì chấtCấu tạo正 + 皮 + 質 · chánh + bì + chất nghĩa thành phần: chánh + bì + chất Nghĩa EngCihui orthocortex