正直地 chánh trực địa Hán Việt: chánh trực địa Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 直 (trực) + 地 (địa)Hán Việtchánh trực địaCấu tạo正 + 直 + 地 · chánh + trực + địa nghĩa thành phần: chánh + trực + địa Nghĩa EngCihui foursquare