正确性
chánh xác tính
Hán Việt: chánh xác tính · Pinyin: zhèng què xìng
Tổng quan
sự đúng đắn, sự chính xác tính chính xác, tính đúng đắn (pháp lý) giá trị pháp lý; hiệu lực; tính chất hợp lệ, giá trị
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tính chính xác
- Google Alex v6 tính đúng đắn
- Tần suất từ sự đúng đắn, sự chính xác tính chính xác, tính đúng đắn (pháp lý) giá trị pháp lý; hiệu lực; tính chất hợp lệ, giá trị
- Biên soạn 正確性 hèngquèxìng n. correctness; validity
Mainland
- Kaggle Zh-Vi correctness
Eng
- JMdict accuracy
- Cihui 正確性 hèngquèxìng n. correctness; validity
- Tần suất từ 正確性 hèngquèxìng n. correctness; validity
Đức
- Handedict Richtigkeit
ja
- JMdict 正確性(せいかくせい)