正精进

chánh tinh tiến

Hán Việt: chánh tinh tiến

Tổng quan

chính tinh tiến (術語)八正道之一。☸

Cấu tạo: (chánh) + (tinh) + (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chính tinh tiến (術語)八正道之一。☸

ja

  • JMdict correct effort