正統派

zhèng tǒng pài chánh thống phái

Hán Việt: chánh thống phái · Pinyin: zhèng tǒng pài

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (thống) + (phái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛稱政治、學術、宗教上一切嫡系或正派。

Eng

  • Cihui 正統派 hèngtǒngpài n. orthodox party/school

ja

  • JMdict orthodox school