正經人 chánh kinh nhân Hán Việt: chánh kinh nhân Tổng quan người đứng đắn Cấu tạo: 正 (chánh) + 經 (kinh) + 人 (nhân)Hán Việtchánh kinh nhânCấu tạo正 + 經 + 人 · chánh + kinh + nhân nghĩa thành phần: chánh + kinh + nhân Nghĩa ViệtCihui người đứng đắnEngCihui 正經人 hèngjingrén n. a decent person M:²wèi