正經寫

chánh kinh tả

Hán Việt: chánh kinh tả

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (kinh) + (tả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 正經寫 hèngjing xiě v.p. <coll.> pay serious attention to what one is writing