正經的 chánh kinh đích Hán Việt: chánh kinh đích Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 經 (kinh) + 的 (đích)Hán Việtchánh kinh đíchCấu tạo正 + 經 + 的 · chánh + kinh + đích nghĩa thành phần: chánh + kinh + đích Nghĩa EngCihui 正經的 hèngjīng de attr. canonical