正經話 chánh kinh thoại Hán Việt: chánh kinh thoại Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 經 (kinh) + 話 (thoại)Hán Việtchánh kinh thoạiCấu tạo正 + 經 + 話 · chánh + kinh + thoại nghĩa thành phần: chánh + kinh + thoại Nghĩa EngCihui 正經話 hèngjinghuà n. serious words