正繁忙 chánh phồn mang Hán Việt: chánh phồn mang Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 繁 (phồn) + 忙 (mang)Hán Việtchánh phồn mangCấu tạo正 + 繁 + 忙 · chánh + phồn + mang nghĩa thành phần: chánh + phồn + mang Nghĩa EngCihui in full riot