正经写

chánh kinh tả

Hán Việt: chánh kinh tả

Tổng quan

Cấu tạo: 正 (chánh) + 經 (kinh) + 寫 (tả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 viết nghiêm túc
  • Biên soạn 正經寫 hèngjing xiě v.p. <coll.> pay serious attention to what one is writing

Eng

  • Cihui 正經寫 hèngjing xiě v.p. <coll.> pay serious attention to what one is writing

Từ liên quan

Gần nghĩa

正经事 · 正经人 · 正经地 · 正经八摆 · 正经八板 · 正经八百 · 正经 · 正經事