正經地

zhèng jīng de chánh kinh địa

Hán Việt: chánh kinh địa · Pinyin: zhèng jīng de

Tổng quan

xem canonical nghiêm túc, nghiêm chỉnh

Cấu tạo: (chánh) + (kinh) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem canonical nghiêm túc, nghiêm chỉnh