正经地

zhèng jīng dechánh kinh địa

Hán Việt: chánh kinh địa · Pinyin: zhèng jīng de

Tổng quan

xem canonical nghiêm túc, nghiêm chỉnh

Cấu tạo: 正 (chánh) + 經 (kinh) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghiêm túc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi canonically

Đức

  • Handedict im Ernst

Từ liên quan

Gần nghĩa

正经事 · 正经人 · 正经八摆 · 正经八板 · 正经八百 · 正经 · 正經事 · 正经写