正經貨 chánh kinh hóa Hán Việt: chánh kinh hóa Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 經 (kinh) + 貨 (hóa)Hán Việtchánh kinh hóaCấu tạo正 + 經 + 貨 · chánh + kinh + hóa nghĩa thành phần: chánh + kinh + hóa Nghĩa EngCihui 正經貨 hèngjinghuò n. standard goods