正义严辞

zhèng yì yán cí chánh nghĩa nghiêm từ

Hán Việt: chánh nghĩa nghiêm từ · Pinyin: zhèng yì yán cí

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (nghĩa) + (nghiêm) + (từ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表示正當義理的嚴厲措辭。見「義正辭嚴」條。01.明.海瑞〈復徐繼齋尚寶少卿書〉:「今日歸曲直,責意雖不善,其所指則正義嚴辭,不可破也。」<a name="義正詞嚴"> </a>