正肥着 chánh phì trứ Hán Việt: chánh phì trứ Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 肥 (phì) + 着 (trứ)Hán Việtchánh phì trứCấu tạo正 + 肥 + 着 · chánh + phì + trứ nghĩa thành phần: chánh + phì + trứ Nghĩa EngCihui in pride of grease