正能量

zhèng néng liàng chánh năng lượng

Hán Việt: chánh năng lượng · Pinyin: zhèng néng liàng

Tổng quan

năng lượng tích cực | tích cực

Cấu tạo: (chánh) + (năng) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năng lượng tích cực | tích cực

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 积极健康、起正面作用的能量:弘扬真善美,传播~。

Eng

  • CC-CEDICT positive energy|positivity
  • Cihui positive energy/positivity