正色厲聲
chánh sắc lệ thanh
Hán Việt: chánh sắc lệ thanh · Pinyin: zhèng sè lì shēng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 正色厲聲 hèngsèlìshēng f.e. with a severe countenance and a harsh voice
Hán Việt: chánh sắc lệ thanh · Pinyin: zhèng sè lì shēng