正號兒 chánh hào nhi Hán Việt: chánh hào nhi Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 號 (hào) + 兒 (nhi)Hán Việtchánh hào nhiCấu tạo正 + 號 + 兒 · chánh + hào + nhi nghĩa thành phần: chánh + hào + nhi Nghĩa EngCihui 正號兒 hènghàor ►See zhènghào