正被妻 chánh bị thê Hán Việt: chánh bị thê Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 被 (bị) + 妻 (thê)Hán Việtchánh bị thêCấu tạo正 + 被 + 妻 · chánh + bị + thê nghĩa thành phần: chánh + bị + thê