正規

zhèng guī chánh quy

Hán Việt: chánh quy · Pinyin: zhèng guī

Tổng quan

chính quy | theo tiêu chuẩn chính quy; nề nếp。符合正式規定的或一般公認的標準的。 正規軍 quân chính quy 正規方法 phương pháp chính quy

Cấu tạo: (chánh) + (quy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chính quy | theo tiêu chuẩn chính quy; nề nếp。符合正式規定的或一般公認的標準的。 正規軍 quân chính quy 正規方法 phương pháp chính quy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 符合正式規定的或正常標準的。如:「正規教育」、「正規部隊」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 符合正式规定或公认标准的正规战|正规程序。

Eng

  • CC-CEDICT regular|according to standards
  • Cihui regular; according to standards

ja

  • JMdict regular|normal|formal|legal|established

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

正轨